Từ điển › 免疫学免疫学免疫學 nghĩa là gìmiǎn yì xuéHán Việt: MIỄN DỊCH HỌCmiễn dịch họcNghĩa miǎn yì xuéHán Việt: MIỄN DỊCH HỌCmiễn dịch họcTiếng Anh: immunologyChữ thành phần免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →