免疫系统免疫系統 nghĩa là gì
miǎn yì xì tǒngHán Việt: MIỄN DỊCH HỆ THỐNG
hệ thống miễn dịch
Nghĩa
miǎn yì xì tǒngHán Việt: MIỄN DỊCH HỆ THỐNG
- hệ thống miễn dịch
Tiếng Anh: immune system
Chữ thành phần
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →