免责声明免責聲明 nghĩa là gì
miǎn zé shēng míngHán Việt: MIỄN TRÁCH THANH MINH
tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Nghĩa
miǎn zé shēng míngHán Việt: MIỄN TRÁCH THANH MINH
- tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Tiếng Anh: disclaimer
Chữ thành phần
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →