免责条款免責條款 nghĩa là gì
miǎn zé tiáo kuǎnHán Việt: MIỄN TRÁCH ĐIỀU KHOẢN
điều khoản miễn trách
Nghĩa
miǎn zé tiáo kuǎnHán Việt: MIỄN TRÁCH ĐIỀU KHOẢN
- điều khoản miễn trách
Tiếng Anh: disclaimer
Chữ thành phần
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →