免费搭车免費搭車 nghĩa là gì
miǎn fèi dā chēHán Việt: MIỄN PHÍ ĐẮP XA
hành vi hưởng miễn phí (kinh tế)
Nghĩa
miǎn fèi dā chēHán Việt: MIỄN PHÍ ĐẮP XA
- hành vi hưởng miễn phí (kinh tế)
Tiếng Anh: free riding (economics)
Chữ thành phần
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →
- 搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →