免费软件免費軟件 nghĩa là gì
miǎn fèi ruǎn jiànHán Việt: MIỄN PHÍ NHUYỄN KIỆN
phần mềm miễn phí
Nghĩa
miǎn fèi ruǎn jiànHán Việt: MIỄN PHÍ NHUYỄN KIỆN
- phần mềm miễn phí
Tiếng Anh: freeware
Chữ thành phần
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →