Từ điển › 兑换率兑换率兌換率 nghĩa là gìduì huàn lǜtỷ giá hối đoáiNghĩa duì huàn lǜtỷ giá hối đoáiTiếng Anh: currency exchange rateChữ thành phần兑duì · Hán Việt: đoàicash, check; to exchange7 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →