Từ điển › 兔唇兔唇 nghĩa là gìtù chúnHán Việt: THỎ THẦNsứt môi (dị tật bẩm sinh)Nghĩa tù chúnHán Việt: THỎ THẦNsứt môi (dị tật bẩm sinh)Tiếng Anh: hare lip (birth defect)Chữ thành phần兔tù · Hán Việt: thỏrabbit, hare8 nét · Xem thứ tự nét →唇chún · Hán Việt: thầnlips10 nét · Xem thứ tự nét →