兔子尾巴长不了兔子尾巴長不了 nghĩa là gì
tù zi wěi ba cháng bu liǎoHán Việt: THỎ TÍ VĨ BA TRƯỜNG BẤT LIỄU
đuôi thỏ không dài (thành ngữ)
Nghĩa
tù zi wěi ba cháng bu liǎoHán Việt: THỎ TÍ VĨ BA TRƯỜNG BẤT LIỄU
- đuôi thỏ không dài (thành ngữ)
- ngày tàn đã đếm
- ngắn chẳng tày gang
Tiếng Anh: rabbits don't have long tails (idiom); its days are numbered; won't last long
Chữ thành phần
- 兔tù · Hán Việt: thỏrabbit, hare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →
- 巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →