Từ điển › 兔崽子兔崽子 nghĩa là gìtù zǎi zinhãi ranhNghĩa tù zǎi zinhãi ranhđồ khốnTiếng Anh: brat; bastardChữ thành phần兔tù · Hán Việt: thỏrabbit, hare8 nét · Xem thứ tự nét →崽zǎichild, servant; a diminutive12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →