Từ điển › 兔年兔年 nghĩa là gìtù niánHán Việt: THỎ NÊNnăm Mão (ví dụ: 2011)Nghĩa tù niánHán Việt: THỎ NÊNnăm Mão (ví dụ: 2011)Tiếng Anh: Year of the Rabbit (e.g. 2011)Chữ thành phần兔tù · Hán Việt: thỏrabbit, hare8 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →