Từ điển › 兔径兔径兔徑 nghĩa là gìtù jìngcon đường hẹp quanh coNghĩa tù jìngcon đường hẹp quanh coTiếng Anh: narrow winding pathChữ thành phần兔tù · Hán Việt: thỏrabbit, hare8 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →