兔爸 nghĩa là gì
tù bà
thanh công cụ (trong phần mềm máy tính) (từ mượn)
Nghĩa
tù bà
- thanh công cụ (trong phần mềm máy tính) (từ mượn)
Tiếng Anh: toolbar (in computer software) (loanword)
tù bà
thanh công cụ (trong phần mềm máy tính) (từ mượn)
Tiếng Anh: toolbar (in computer software) (loanword)