Từ điển › 兔羔子兔羔子 nghĩa là gìtù gāo zixem 兔崽子[tu4 zai3 zi5]Nghĩa tù gāo zixem 兔崽子[tu4 zai3 zi5]Tiếng Anh: see 兔崽子[tu4 zai3 zi5]Chữ thành phần兔tù · Hán Việt: thỏrabbit, hare8 nét · Xem thứ tự nét →羔gāolamb10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →