Từ điển › 党人党人黨人 nghĩa là gìdǎng rénđảng viênNghĩa dǎng rénđảng viênngười của đảngTiếng Anh: party member; partisanChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →