Từ điển › 党务党务黨務 nghĩa là gìdǎng wùcông tác đảngNghĩa dǎng wùcông tác đảngcông việc trong đảng Cộng sảnTiếng Anh: party affairs; work within the Communist partyChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →