Từ điển › 党史党史黨史 nghĩa là gìdǎng shǐlịch sử của đảngNghĩa dǎng shǐlịch sử của đảngTiếng Anh: history of the PartyChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →