Từ điển › 党团党团黨團 nghĩa là gìdǎng tuánđảng đoànNghĩa dǎng tuánđảng đoànTiếng Anh: party caucusChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →