党徒黨徒 nghĩa là gì
dǎng tú
thành viên phe phái
Nghĩa
dǎng tú
- thành viên phe phái
- tay sai
- thành viên băng đảng
- người thân cận
Tiếng Anh: clique member; henchman; gang member; crony
dǎng tú
thành viên phe phái
Tiếng Anh: clique member; henchman; gang member; crony