Từ điển › 党徽党徽黨徽 nghĩa là gìdǎng huībiểu tượng đảng chính trịNghĩa dǎng huībiểu tượng đảng chính trịTiếng Anh: political party emblemChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →徽huībadge, crest, logo, insignia17 nét · Xem thứ tự nét →