Từ điển › 党政党政黨政 nghĩa là gìdǎng zhèngquản lý đảng và chính quyềnNghĩa dǎng zhèngquản lý đảng và chính quyềnTiếng Anh: Party and government administrationChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 党政党政机关dǎng zhèng jī guān cơ quan đảng và chính quyền (Cộng sản)