Từ điển › 党校党校黨校 nghĩa là gìdǎng xiàotrường đảngNghĩa dǎng xiàotrường đảngTiếng Anh: (political) party schoolChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →