党派集会黨派集會 nghĩa là gì
dǎng pài jí huì
cuộc họp đảng
Nghĩa
dǎng pài jí huì
- cuộc họp đảng
Tiếng Anh: party meeting
Chữ thành phần
- 党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →
- 派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →