Từ điển › 党票党票黨票 nghĩa là gìdǎng piàothẻ đảng viênNghĩa dǎng piàothẻ đảng viênthẻ hội viênTiếng Anh: party membership; membership cardChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →