Từ điển › 党章党章黨章 nghĩa là gìdǎng zhāngđiều lệ đảngNghĩa dǎng zhāngđiều lệ đảngTiếng Anh: party constitutionChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →