Từ điển › 党籍党籍黨籍 nghĩa là gìdǎng jítư cách thành viên đảngNghĩa dǎng jítư cách thành viên đảngTiếng Anh: party membershipChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →籍jíregister, record, list, census20 nét · Xem thứ tự nét →