Từ điển › 党纲党纲黨綱 nghĩa là gìdǎng gāngcương lĩnh đảngNghĩa dǎng gāngcương lĩnh đảngchương trình đảngTiếng Anh: (political) party platform; party programChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →纲gāng · Hán Việt: cươngprogram, outline; principle, guiding thread7 nét · Xem thứ tự nét →