Từ điển › 党组党组黨組 nghĩa là gìdǎng zǔnhóm lãnh đạo đảngNghĩa dǎng zǔnhóm lãnh đạo đảngTiếng Anh: party leadership groupChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →