Từ điển › 党羽党羽黨羽 nghĩa là gìdǎng yǔtay saiNghĩa dǎng yǔtay saiTiếng Anh: henchmenChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →羽yǔ · Hán Việt: võfeather, plume; wings6 nét · Xem thứ tự nét →