Từ điển › 兜儿兜儿兜兒 nghĩa là gìdōu rbiến thể er hoá của 兜[dou1]Nghĩa dōu rHSK 7biến thể er hoá của 兜[dou1]Tiếng Anh: erhua variant of 兜[dou1]Chữ thành phần兜dōu · Hán Việt: đâupouch11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →