Từ điển › 兜卖兜卖兜賣 nghĩa là gìdōu màiHán Việt: ĐÂU MẠIbán rongNghĩa dōu màiHán Việt: ĐÂU MẠIbán rongbán hàng lậuTiếng Anh: to peddle; to hawk (pirate goods)Chữ thành phần兜dōu · Hán Việt: đâupouch11 nét · Xem thứ tự nét →卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →