Từ điển › 兜售兜售 nghĩa là gìdōu shòurao bán; bán dạoNghĩa dōu shòuHSK 7rao bán; bán dạoTiếng Anh: to hawk; to peddleChữ thành phần兜dōu · Hán Việt: đâupouch11 nét · Xem thứ tự nét →售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →