兜圈子 nghĩa là gì
dōu quān ziHán Việt: ĐÂU KHUYÊN TÍ
đi vòng vòng
Nghĩa
dōu quān ziHán Việt: ĐÂU KHUYÊN TÍ
- đi vòng vòng
- đi lòng vòng
- vòng vo
- không vào thẳng vấn đề
Tiếng Anh: to encircle; to go around; to circle; to beat about the bush
dōu quān ziHán Việt: ĐÂU KHUYÊN TÍ
đi vòng vòng
Tiếng Anh: to encircle; to go around; to circle; to beat about the bush