Từ điển › 兜头兜头兜頭 nghĩa là gìdōu tóuHán Việt: ĐÂU ĐẦUngay vào mặtNghĩa dōu tóuHán Việt: ĐÂU ĐẦUngay vào mặtTiếng Anh: full in the faceChữ thành phần兜dōu · Hán Việt: đâupouch11 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →