Từ điển › 兜帽兜帽 nghĩa là gìdōu màoHán Việt: ĐÂU MÃOmũ trùm đầuNghĩa dōu màoHán Việt: ĐÂU MÃOmũ trùm đầuTiếng Anh: hoodChữ thành phần兜dōu · Hán Việt: đâupouch11 nét · Xem thứ tự nét →帽mào · Hán Việt: mãohat, cap12 nét · Xem thứ tự nét →