Từ điển › 兜肚兜肚 nghĩa là gìdōu duđồ lót che ngực và bụngNghĩa dōu duđồ lót che ngực và bụngTiếng Anh: undergarment covering the chest and abdomenChữ thành phần兜dōu · Hán Việt: đâupouch11 nét · Xem thứ tự nét →肚dùbelly; abdomen, bowels7 nét · Xem thứ tự nét →