Từ điển › 兜鍪兜鍪 nghĩa là gìdōu móumũ sắt (cổ)Nghĩa dōu móumũ sắt (cổ)Tiếng Anh: (archaic) battle helmetChữ thành phần兜dōu · Hán Việt: đâupouch11 nét · Xem thứ tự nét →鍪móuiron pan; metal cap17 nét · Xem thứ tự nét →