兢兢业业兢兢業業 nghĩa là gì
jīng jīng yè yèHán Việt: CẠNH CẠNH NGHIỆP NGHIỆP
(thành ngữ) tận tụy
Nghĩa
jīng jīng yè yèHSK 7Hán Việt: CẠNH CẠNH NGHIỆP NGHIỆP
- (thành ngữ) tận tụy
- chăm chỉ
Tiếng Anh: (idiom) conscientious; assiduous
jīng jīng yè yèHán Việt: CẠNH CẠNH NGHIỆP NGHIỆP
(thành ngữ) tận tụy
Tiếng Anh: (idiom) conscientious; assiduous