Từ điển › 入伍入伍 nghĩa là gìrù wǔHán Việt: NHẬP NGŨnhập ngũNghĩa rù wǔHán Việt: NHẬP NGŨnhập ngũtham gia quân độiTiếng Anh: to enter the army; to enlistChữ thành phần入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →伍wǔ · Hán Việt: ngũfive, company of five; troops6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 入伍入伍生rù wǔ shēng học viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị