入伙 nghĩa là gì
rù huǒ
tham gia một nhóm; trở thành thành viên
Nghĩa
rù huǒ
- tham gia một nhóm; trở thành thành viên
Tiếng Anh: to join a group; to become a member; to join a mess; to join a communal meal arrangement
rù huǒ
tham gia một nhóm; trở thành thành viên
Tiếng Anh: to join a group; to become a member; to join a mess; to join a communal meal arrangement