入侵物种入侵物種 nghĩa là gì
rù qīn wù zhǒngHán Việt: NHẬP XÂM VẬT CHÕNG
loài xâm lấn
Nghĩa
rù qīn wù zhǒngHán Việt: NHẬP XÂM VẬT CHÕNG
- loài xâm lấn
Tiếng Anh: invasive species
Chữ thành phần
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →