Từ điển › 入侵者入侵者 nghĩa là gìrù qīn zhěkẻ xâm nhậpNghĩa rù qīn zhěkẻ xâm nhậpTiếng Anh: intruderChữ thành phần入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →