入口就化 nghĩa là gì
rù kǒu jiù huà
tan trong miệng
Nghĩa
rù kǒu jiù huà
- tan trong miệng
Tiếng Anh: to melt in one's mouth
Chữ thành phần
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →