Từ điển › 入口页入口页入口頁 nghĩa là gìrù kǒu yècổng thông tin webNghĩa rù kǒu yècổng thông tin webTiếng Anh: web portalChữ thành phần入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →页yèpage, sheet, leaf6 nét · Xem thứ tự nét →