Từ điển › 入味入味 nghĩa là gìrù wèiHán Việt: NHẬP VỊngonNghĩa rù wèiHán Việt: NHẬP VỊngonmải mê vào điều gì đóthú vịTiếng Anh: tasty; to be absorbed in sth; interestingChữ thành phần入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →