入土为安入土為安 nghĩa là gì
rù tǔ wéi ānHán Việt: NHẬP THỔ VAY AN
chôn cất và an nghỉ (thành ngữ); An nghỉ trong bình yên (RIP)
Nghĩa
rù tǔ wéi ānHán Việt: NHẬP THỔ VAY AN
- chôn cất và an nghỉ (thành ngữ); An nghỉ trong bình yên (RIP)
Tiếng Anh: buried and at rest (idiom); Resquiescat in pacem (RIP)
Chữ thành phần
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →