Từ điển › 入场费入场费入場費 nghĩa là gìrù chǎng fèiHán Việt: NHẬP TRƯỜNG PHÍphí vào cửaNghĩa rù chǎng fèiHán Việt: NHẬP TRƯỜNG PHÍphí vào cửaTiếng Anh: admission feeChữ thành phần入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →