入境签证入境簽證 nghĩa là gì
rù jìng qiān zhèng
thị thực nhập cảnh
Nghĩa
rù jìng qiān zhèng
- thị thực nhập cảnh
Tiếng Anh: entry visa
Chữ thành phần
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →