Từ điển › 入夜入夜 nghĩa là gìrù yèHán Việt: NHẬP DẠchập tốiNghĩa rù yèHán Việt: NHẬP DẠchập tốiTiếng Anh: at nightfallChữ thành phần入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →