入门课程入門課程 nghĩa là gì
rù mén kè chéngHán Việt: NHẬP MÔN KHOÁ TRÌNH
khóa học nhập môn
Nghĩa
rù mén kè chéngHán Việt: NHẬP MÔN KHOÁ TRÌNH
- khóa học nhập môn
- sách vỡ lòng
Tiếng Anh: introductory course; primer
Chữ thành phần
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →